Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/08/2004

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/08/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 —
1 11 12 13 14 17
2 20 21
3 30 ×2 36 37
4 43 44 48
5 50 ×2 57 ×2 59
6 67 68
7 —
8 84
9 90 99

Chi tiết theo đuôi

  • 11: Miền Bắc G.3
  • 12: Miền Bắc G.6
  • 13: Miền Bắc G.5
  • 14: Miền Bắc G.6
  • 17: Miền Bắc G.5
  • 20: Miền Bắc G.7
  • 21: Miền Bắc G.7
  • 30: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.6
  • 36: Miền Bắc G.2
  • 37: Miền Bắc G.3
  • 43: Miền Bắc G.3
  • 44: Miền Bắc G.3
  • 48: Miền Bắc G.2
  • 50: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
  • 57: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
  • 59: Miền Bắc G.4
  • 67: Miền Bắc G.4
  • 68: Miền Bắc ĐB
  • 84: Miền Bắc G.4
  • 90: Miền Bắc G.3
  • 99: Miền Bắc G.5