Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/09/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/09/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 07 09 |
| 1 | 14 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42 43 48 |
| 5 | 55 58 |
| 6 | 63 66 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 85 |
| 9 | 90 91 94 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc ĐB
- 09: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.6
- 15: Miền Bắc G.4
- 27: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.2
- 43: Miền Bắc G.2
- 48: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.1
- 58: Miền Bắc G.4
- 63: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.3
- 67: Miền Bắc G.4
- 76: Miền Bắc G.7
- 82: Miền Bắc G.6
- 85: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc G.5
- 97: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.5