Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/09/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/09/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 37 ×2 |
| 4 | 47 ×3 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64 65 66 |
| 7 | 75 77 ×2 79 |
| 8 | 81 82 85 ×2 |
| 9 | 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.7
- 27: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.1
- 37: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 47: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 48: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.2
- 64: Miền Bắc G.6
- 65: Miền Bắc G.5
- 66: Miền Bắc G.2
- 75: Miền Bắc G.7
- 77: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.4
- 79: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.5
- 82: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 97: Miền Bắc G.6
- 99: Miền Bắc G.4