Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/09/2004

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/09/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 05 06 09
1 12 14 15
2 22 26
3 —
4 44 49
5 50 51
6 63 65
7 72 79
8 80
9 93 95 ×2 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
  • 05: Miền Bắc G.7
  • 06: Miền Bắc G.4
  • 09: Miền Bắc G.6
  • 12: Miền Bắc G.3
  • 14: Miền Bắc G.7
  • 15: Miền Bắc G.6
  • 22: Miền Bắc G.3
  • 26: Miền Bắc G.2
  • 44: Miền Bắc ĐB
  • 49: Miền Bắc G.7
  • 50: Miền Bắc G.5
  • 51: Miền Bắc G.3
  • 63: Miền Bắc G.1
  • 65: Miền Bắc G.3
  • 72: Miền Bắc G.5
  • 79: Miền Bắc G.4
  • 80: Miền Bắc G.5
  • 93: Miền Bắc G.4
  • 95: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
  • 96: Miền Bắc G.5
  • 98: Miền Bắc G.3