Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 15 |
| 2 | 23 26 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 50 51 54 ×3 |
| 6 | 64 67 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82 84 87 |
| 9 | 92 96 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 12: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.2
- 29: Miền Bắc G.7
- 30: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.3
- 51: Miền Bắc G.7
- 54: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 64: Miền Bắc G.6
- 67: Miền Bắc G.7
- 68: Miền Bắc G.1
- 72: Miền Bắc G.2
- 82: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.5
- 87: Miền Bắc G.4
- 92: Miền Bắc G.4
- 96: Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.3