Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 16 ×2 |
| 2 | 20 25 27 |
| 3 | 31 32 |
| 4 | 42 43 44 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 61 67 ×2 |
| 7 | 75 ×2 77 |
| 8 | 85 88 |
| 9 | 90 |
Chi tiết theo đuôi
- 08: Miền Bắc G.3
- 10: Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.4
- 27: Miền Bắc G.4
- 31: Miền Bắc G.4
- 32: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.5
- 51: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.1
- 67: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 75: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 77: Miền Bắc G.6
- 85: Miền Bắc G.5
- 88: Miền Bắc G.6
- 90: Miền Bắc G.5