Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/10/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/10/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 43 46 ×2 49 |
| 5 | 52 54 ×2 57 59 |
| 6 | 64 66 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 84 |
| 9 | 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.4
- 04: Miền Bắc G.3
- 06: Miền Bắc G.2
- 16: Miền Bắc G.4
- 21: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.6
- 34: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.5
- 43: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 49: Miền Bắc G.2
- 52: Miền Bắc G.7
- 54: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 57: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.6
- 66: Miền Bắc ĐB
- 67: Miền Bắc G.1
- 70: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.5