Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/10/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/10/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | — |
| 2 | 24 25 26 28 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 46 47 ×3 |
| 5 | 54 58 59 |
| 6 | 60 63 67 |
| 7 | 72 74 79 |
| 8 | 80 ×2 82 85 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.5
- 25: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.1
- 28: Miền Bắc G.2
- 33: Miền Bắc G.7
- 37: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.4
- 58: Miền Bắc G.2
- 59: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.6
- 63: Miền Bắc G.7
- 67: Miền Bắc G.5
- 72: Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc G.7
- 79: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 82: Miền Bắc G.4
- 85: Miền Bắc G.6