Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/10/2008
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/10/2008
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 04 |
| 1 | 16 18 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 32 36 ×2 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 63 65 67 ×2 69 ×2 |
| 7 | 70 78 |
| 8 | 82 85 89 |
| 9 | 91 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 04: Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.2
- 21: Miền Bắc G.5
- 29: Miền Bắc G.4
- 32: Miền Bắc G.5
- 36: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 38: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.4
- 52: Miền Bắc ĐB
- 53: Miền Bắc G.2
- 63: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.3
- 67: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.5
- 78: Miền Bắc G.6
- 82: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.4