Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/10/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 06 08 |
| 1 | 10 ×2 14 |
| 2 | 27 29 ×2 |
| 3 | 31 33 ×3 |
| 4 | 45 48 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61 64 69 |
| 7 | 70 78 |
| 8 | — |
| 9 | 90 92 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 06: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.3
- 10: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc G.4
- 27: Miền Bắc G.4
- 29: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.5
- 54: Miền Bắc G.2
- 61: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.2
- 78: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.5
- 92: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.7
- 99: Miền Bắc G.1