Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/11/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/11/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 07 |
| 1 | 11 15 |
| 2 | 20 22 24 27 |
| 3 | 36 37 |
| 4 | 42 48 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 64 66 67 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84 86 88 |
| 9 | 90 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.4
- 06: Miền Bắc G.5
- 07: Miền Bắc G.4
- 11: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.6
- 22: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.2
- 27: Miền Bắc G.7
- 36: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 64: Miền Bắc G.1
- 66: Miền Bắc G.6
- 67: Miền Bắc ĐB
- 68: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.4