Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/11/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/11/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 14 ×2 16 17 |
| 2 | 24 25 ×2 29 |
| 3 | 30 33 37 |
| 4 | 40 ×2 |
| 5 | 50 52 57 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 94 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 12: Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.5
- 24: Miền Bắc G.7
- 25: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 29: Miền Bắc G.4
- 30: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc ĐB
- 37: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.6
- 52: Miền Bắc G.6
- 57: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.2
- 94: Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.3