Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/11/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/11/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 ×2 15 18 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 32 35 |
| 4 | 41 43 ×2 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65 66 68 69 |
| 7 | — |
| 8 | 80 84 |
| 9 | 93 95 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 08: Miền Bắc G.2
- 10: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc ĐB
- 18: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.2
- 24: Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.6
- 35: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
- 53: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.6
- 68: Miền Bắc G.5
- 69: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.7
- 93: Miền Bắc G.6
- 95: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.7
- 99: Miền Bắc G.4