Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 12/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 ×2 |
| 1 | 11 12 18 19 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 33 35 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56 ×3 |
| 6 | 64 66 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | 80 81 87 |
| 9 | 90 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.2
- 08: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 11: Miền Bắc G.4
- 12: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.6
- 19: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.5
- 35: Miền Bắc G.6
- 36: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 64: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.2
- 77: Miền Bắc G.6
- 80: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.4
- 99: Miền Bắc G.1