Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 12/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 07 09 |
| 1 | 10 11 16 18 19 |
| 2 | 22 27 |
| 3 | 31 33 35 |
| 4 | 42 45 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 76 ×2 78 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.4
- 07: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.7
- 10: Miền Bắc G.7
- 11: Miền Bắc G.5
- 16: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.2
- 19: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc ĐB
- 58: Miền Bắc G.3
- 60: Miền Bắc G.4
- 76: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 78: Miền Bắc G.6
- 79: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.2
- 90: Miền Bắc G.5