Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/04/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 12/04/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 31 37 39 |
| 4 | 41 46 ×2 |
| 5 | 50 ×2 |
| 6 | 61 66 67 69 |
| 7 | 71 73 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.6
- 09: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.5
- 20: Miền Bắc G.4
- 30: Miền Bắc ĐB
- 31: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.6
- 67: Miền Bắc G.7
- 69: Miền Bắc G.2
- 71: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.2
- 96: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.7