Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 12/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10 13 14 19 |
| 2 | 22 24 ×2 27 |
| 3 | 30 38 |
| 4 | 40 42 46 |
| 5 | — |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 70 72 75 ×2 |
| 8 | 80 ×2 |
| 9 | 94 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.2
- 10: Miền Bắc G.4
- 13: Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc G.6
- 19: Miền Bắc G.7
- 22: Miền Bắc G.4
- 24: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
- 27: Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc G.7
- 38: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc ĐB
- 72: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.3