Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 12/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 22 |
| 3 | 37 ×2 |
| 4 | 42 ×2 43 44 48 ×2 |
| 5 | 50 51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 77 |
| 8 | 80 83 88 |
| 9 | 91 92 ×2 93 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.5
- 01: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.7
- 10: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 43: Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 50: Miền Bắc G.6
- 51: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc ĐB
- 77: Miền Bắc G.4
- 80: Miền Bắc G.4
- 83: Miền Bắc G.4
- 88: Miền Bắc G.2
- 91: Miền Bắc G.1
- 92: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 93: Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.3