Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 12/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 07 ×2 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33 36 |
| 4 | 41 42 44 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 60 65 |
| 7 | 73 76 |
| 8 | 80 81 83 84 ×3 87 |
| 9 | 90 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.4
- 03: Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2
- 08: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.4
- 28: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.6
- 60: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.2
- 73: Miền Bắc G.7
- 76: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.4
- 83: Miền Bắc G.4
- 84: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 87: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.3