Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 12/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 06 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 23 |
| 3 | 32 35 36 |
| 4 | 41 ×2 44 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 71 77 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 ×2 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.7
- 05: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.6
- 18: Miền Bắc G.5
- 21: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.5
- 35: Miền Bắc G.7
- 36: Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.2
- 44: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc ĐB
- 56: Miền Bắc G.4
- 64: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.3
- 71: Miền Bắc G.6
- 77: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.1
- 94: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 96: Miền Bắc G.4