Sổ đầu đuôi XSMB ngày 13/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 13/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 09 |
| 1 | 14 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 47 49 ×2 |
| 5 | 51 ×2 56 59 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 72 74 76 |
| 8 | 88 89 |
| 9 | 91 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc G.2
- 21: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.5
- 47: Miền Bắc G.6
- 49: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 56: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.1
- 61: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.4
- 72: Miền Bắc ĐB
- 74: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6