Sổ đầu đuôi XSMB ngày 13/04/2002

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 13/04/2002

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 05 08
1 12 13 16 18 19
2 23 26
3 —
4 47
5 53 56 58
6 68
7 74 75 77 78
8 81
9 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Miền Bắc G.4
  • 03: Miền Bắc G.2
  • 04: Miền Bắc G.3
  • 05: Miền Bắc G.3
  • 08: Miền Bắc G.7
  • 12: Miền Bắc G.6
  • 13: Miền Bắc G.4
  • 16: Miền Bắc G.4
  • 18: Miền Bắc G.2
  • 19: Miền Bắc ĐB
  • 23: Miền Bắc G.3
  • 26: Miền Bắc G.5
  • 47: Miền Bắc G.3
  • 53: Miền Bắc G.3
  • 56: Miền Bắc G.3
  • 58: Miền Bắc G.7
  • 68: Miền Bắc G.5
  • 74: Miền Bắc G.6
  • 75: Miền Bắc G.5
  • 77: Miền Bắc G.1
  • 78: Miền Bắc G.7
  • 81: Miền Bắc G.6
  • 99: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7