Sổ đầu đuôi XSMB ngày 13/04/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 13/04/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 |
| 1 | 14 16 17 |
| 2 | 20 22 28 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 40 44 47 48 |
| 5 | 57 59 |
| 6 | 62 ×2 |
| 7 | 71 76 79 |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.7
- 05: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.5
- 16: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.6
- 22: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc G.6
- 36: Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.2
- 44: Miền Bắc G.7
- 47: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.4
- 57: Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.4
- 62: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.4
- 79: Miền Bắc ĐB
- 83: Miền Bắc G.2
- 84: Miền Bắc G.1
- 99: Miền Bắc G.5