Sổ đầu đuôi XSMB ngày 13/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 13/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 ×2 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 33 38 39 |
| 4 | 43 44 |
| 5 | 51 54 55 58 |
| 6 | 64 66 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83 85 89 ×2 |
| 9 | 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.4
- 09: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.7
- 20: Miền Bắc G.6
- 22: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.4
- 38: Miền Bắc G.6
- 39: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc G.5
- 51: Miền Bắc G.5
- 54: Miền Bắc G.1
- 55: Miền Bắc G.5
- 58: Miền Bắc ĐB
- 64: Miền Bắc G.7
- 66: Miền Bắc G.2
- 69: Miền Bắc G.4
- 73: Miền Bắc G.2
- 83: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 91: Miền Bắc G.6