Sổ đầu đuôi XSMB ngày 13/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 13/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 |
| 1 | 10 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47 ×2 48 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 ×2 63 65 66 68 |
| 7 | 70 71 72 77 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.2
- 06: Miền Bắc G.3
- 10: Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.7
- 22: Miền Bắc G.7
- 38: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 48: Miền Bắc G.5
- 49: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.2
- 62: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.4
- 63: Miền Bắc G.5
- 65: Miền Bắc G.6
- 66: Miền Bắc G.7
- 68: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.3
- 81: Miền Bắc G.6
- 82: Miền Bắc G.1
- 99: Miền Bắc G.4