Sổ đầu đuôi XSMB ngày 13/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 13/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 06 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28 ×2 |
| 3 | 32 ×2 |
| 4 | 48 |
| 5 | 57 59 |
| 6 | 66 69 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 80 ×2 88 89 |
| 9 | 91 92 95 ×2 96 ×2 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 01: Miền Bắc G.1
- 06: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.4
- 28: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.2
- 59: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.7
- 76: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 88: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.4
- 91: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.5