Sổ đầu đuôi XSMB ngày 13/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 13/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 14 ×2 |
| 2 | 20 23 25 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42 ×2 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 61 66 68 69 |
| 7 | 71 72 75 78 |
| 8 | 81 82 85 |
| 9 | 94 95 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 13: Miền Bắc G.4
- 14: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.5
- 23: Miền Bắc G.1
- 25: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.6
- 60: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.6
- 66: Miền Bắc G.2
- 68: Miền Bắc G.4
- 69: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc G.2
- 72: Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.3
- 81: Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.7
- 94: Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3