Sổ đầu đuôi XSMB ngày 14/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 14/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 08 09 |
| 1 | 10 11 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37 38 |
| 4 | 40 44 47 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 ×2 71 ×2 |
| 8 | 80 82 87 |
| 9 | 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.2
- 06: Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.2
- 10: Miền Bắc G.5
- 11: Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.7
- 37: Miền Bắc G.3
- 38: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc ĐB
- 47: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 71: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.5
- 82: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.3