Sổ đầu đuôi XSMB ngày 14/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 14/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 09 |
| 1 | 12 ×2 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 41 44 ×2 47 48 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73 77 ×2 |
| 8 | 80 81 84 |
| 9 | 91 92 95 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.6
- 08: Miền Bắc G.2
- 09: Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.4
- 32: Miền Bắc G.1
- 33: Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 47: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.4
- 55: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.6
- 73: Miền Bắc G.4
- 77: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.7
- 92: Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc ĐB
- 97: Miền Bắc G.5