Sổ đầu đuôi XSMB ngày 14/09/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 14/09/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 14 18 |
| 2 | 20 24 29 |
| 3 | 32 36 38 |
| 4 | 40 ×2 42 ×2 49 |
| 5 | 50 51 52 56 |
| 6 | 63 65 |
| 7 | 71 74 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 12: Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.5
- 20: Miền Bắc G.7
- 24: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.4
- 32: Miền Bắc G.6
- 36: Miền Bắc G.3
- 38: Miền Bắc G.6
- 40: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 49: Miền Bắc G.2
- 50: Miền Bắc G.4
- 51: Miền Bắc G.2
- 52: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc ĐB
- 65: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.3
- 74: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.6
- 89: Miền Bắc G.4