Sổ đầu đuôi XSMB ngày 14/11/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 14/11/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 12 14 15 16 18 |
| 2 | 23 25 26 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 42 |
| 5 | 55 56 57 ×2 |
| 6 | 60 63 67 68 ×2 69 |
| 7 | 72 78 |
| 8 | — |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.6
- 10: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.4
- 23: Miền Bắc G.2
- 25: Miền Bắc G.4
- 26: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.3
- 57: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.6
- 60: Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.2
- 67: Miền Bắc G.5
- 68: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.7
- 78: Miền Bắc G.3