Sổ đầu đuôi XSMB ngày 15/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 15/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 08 09 |
| 1 | 12 16 17 18 |
| 2 | 20 24 26 |
| 3 | 30 31 ×2 |
| 4 | 40 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67 68 ×2 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85 87 |
| 9 | 93 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.4
- 05: Miền Bắc G.7
- 08: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.6
- 16: Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.1
- 24: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.2
- 30: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.4
- 67: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc ĐB
- 85: Miền Bắc G.4
- 87: Miền Bắc G.6
- 93: Miền Bắc G.5