Sổ đầu đuôi XSMB ngày 15/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 15/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 20 21 22 |
| 3 | 31 ×2 32 |
| 4 | 42 49 |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 60 64 |
| 7 | 73 77 78 79 |
| 8 | 81 83 89 |
| 9 | 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.6
- 15: Miền Bắc ĐB
- 16: Miền Bắc G.2
- 20: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.6
- 22: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.7
- 49: Miền Bắc G.6
- 57: Miền Bắc G.7
- 58: Miền Bắc G.4
- 60: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.2
- 73: Miền Bắc G.1
- 77: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.4
- 79: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.5
- 83: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.4