Sổ đầu đuôi XSMB ngày 15/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 15/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 07 09 |
| 1 | 14 18 |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 31 35 39 |
| 4 | 43 44 48 ×3 |
| 5 | 51 ×2 53 59 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | — |
| 9 | 93 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.4
- 21: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.6
- 39: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc ĐB
- 48: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.4
- 63: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.2