Sổ đầu đuôi XSMB ngày 15/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 15/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 ×2 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 44 46 47 49 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 64 66 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 94 ×2 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.3
- 04: Miền Bắc G.2
- 15: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.1
- 39: Miền Bắc G.6
- 43: Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.7
- 47: Miền Bắc ĐB
- 49: Miền Bắc G.7
- 52: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.5
- 66: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.6
- 70: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc G.6
- 90: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 96: Miền Bắc G.4
- 99: Miền Bắc G.4