Sổ đầu đuôi XSMB ngày 15/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 15/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 03 ×2 |
| 1 | 17 18 19 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | 53 55 57 59 |
| 6 | 63 67 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 87 ×2 |
| 9 | 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 01: Miền Bắc G.4
- 03: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc ĐB
- 19: Miền Bắc G.5
- 22: Miền Bắc G.4
- 23: Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.2
- 43: Miền Bắc G.5
- 45: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc G.1
- 57: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.2
- 67: Miền Bắc G.7
- 68: Miền Bắc G.4
- 75: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc G.6