Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/01/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/01/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 14 17 19 |
| 2 | 20 27 29 |
| 3 | 32 36 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 56 58 ×2 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 76 77 79 |
| 8 | 80 86 |
| 9 | 92 |
Chi tiết theo đuôi
- 13: Miền Bắc G.4
- 14: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.7
- 20: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.4
- 29: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.2
- 36: Miền Bắc G.6
- 39: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.2
- 52: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.1
- 58: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 59: Miền Bắc G.6
- 68: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.6
- 77: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.5
- 92: Miền Bắc ĐB