Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/02/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/02/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 |
| 1 | 17 18 |
| 2 | 20 24 26 |
| 3 | — |
| 4 | 42 44 |
| 5 | 55 58 59 |
| 6 | 66 ×2 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 90 94 95 96 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.6
- 07: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.1
- 20: Miền Bắc G.4
- 24: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc ĐB
- 55: Miền Bắc G.3
- 58: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.5
- 66: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 68: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.2
- 81: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.6
- 90: Miền Bắc G.2
- 94: Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.7