Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 |
| 1 | 14 16 17 |
| 2 | 23 27 28 |
| 3 | 34 35 38 |
| 4 | 40 43 44 |
| 5 | 50 53 57 |
| 6 | 64 67 |
| 7 | — |
| 8 | 81 82 84 85 |
| 9 | 92 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.6
- 07: Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc ĐB
- 16: Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.4
- 28: Miền Bắc G.4
- 34: Miền Bắc G.5
- 35: Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.4
- 43: Miền Bắc G.2
- 44: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.7
- 57: Miền Bắc G.2
- 64: Miền Bắc G.7
- 67: Miền Bắc G.6
- 81: Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc G.7
- 84: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.1
- 92: Miền Bắc G.5