Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 06 |
| 1 | — |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 44 46 |
| 5 | 52 ×2 55 ×2 59 |
| 6 | 61 ×3 |
| 7 | 75 77 |
| 8 | 81 87 ×2 89 |
| 9 | 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 06: Miền Bắc G.5
- 21: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.4
- 52: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 75: Miền Bắc G.7
- 77: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.6