Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/03/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/03/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 |
| 1 | 10 16 18 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 30 31 32 33 36 |
| 4 | 42 45 47 |
| 5 | 54 56 58 |
| 6 | — |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 80 ×2 84 |
| 9 | 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.3
- 10: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.1
- 18: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc ĐB
- 31: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.4
- 42: Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.2
- 47: Miền Bắc G.7
- 54: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.6
- 58: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc G.5
- 79: Miền Bắc G.4
- 80: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.6
- 84: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.2