Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/03/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/03/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 11 15 18 19 |
| 2 | 20 22 26 28 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 55 |
| 6 | 61 64 66 69 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | 80 83 ×2 88 |
| 9 | 95 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.4
- 11: Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.1
- 20: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.5
- 30: Miền Bắc G.6
- 39: Miền Bắc ĐB
- 47: Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc G.6
- 61: Miền Bắc G.7
- 64: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.2
- 69: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.5
- 83: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 88: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.5