Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 ×2 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 ×2 |
| 3 | 37 |
| 4 | — |
| 5 | 50 ×2 55 58 |
| 6 | 60 63 69 |
| 7 | 71 72 75 78 79 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 94 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.1
- 09: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.5
- 29: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.7
- 50: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.3
- 58: Miền Bắc G.3
- 60: Miền Bắc G.4
- 63: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.2
- 71: Miền Bắc G.7
- 72: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc ĐB
- 79: Miền Bắc G.5
- 82: Miền Bắc G.4
- 86: Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.2
- 96: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.5