Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 07 |
| 1 | 10 11 12 ×2 15 |
| 2 | — |
| 3 | 30 ×2 33 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 53 55 59 |
| 6 | 62 63 65 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | — |
| 9 | 93 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.5
- 01: Miền Bắc G.5
- 07: Miền Bắc G.7
- 10: Miền Bắc ĐB
- 11: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.4
- 44: Miền Bắc G.3
- 51: Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.1
- 55: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.4
- 63: Miền Bắc G.6
- 65: Miền Bắc G.2
- 69: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.5
- 93: Miền Bắc G.2
- 98: Miền Bắc G.4