Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/04/2006

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/04/2006

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00
1 —
2 21 29
3 33 34 36 37 38
4 43 45
5 53 ×2 54
6 64 65
7 74 75
8 80 82 86
9 90 94 ×2 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Miền Bắc G.3
  • 21: Miền Bắc G.7
  • 29: Miền Bắc G.2
  • 33: Miền Bắc G.2
  • 34: Miền Bắc G.3
  • 36: Miền Bắc G.6
  • 37: Miền Bắc G.3
  • 38: Miền Bắc ĐB
  • 43: Miền Bắc G.4
  • 45: Miền Bắc G.5
  • 53: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
  • 54: Miền Bắc G.7
  • 64: Miền Bắc G.7
  • 65: Miền Bắc G.5
  • 74: Miền Bắc G.7
  • 75: Miền Bắc G.4
  • 80: Miền Bắc G.5
  • 82: Miền Bắc G.3
  • 86: Miền Bắc G.3
  • 90: Miền Bắc G.4
  • 94: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
  • 96: Miền Bắc G.6