Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/04/2008
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/04/2008
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 31 37 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 52 53 56 58 |
| 6 | 60 ×2 65 |
| 7 | 71 76 |
| 8 | 80 82 ×2 84 86 |
| 9 | 92 94 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.5
- 01: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc G.5
- 30: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc ĐB
- 41: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.4
- 52: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.3
- 58: Miền Bắc G.1
- 60: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 65: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.6
- 76: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.6
- 82: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 84: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.4
- 96: Miền Bắc G.2
- 99: Miền Bắc G.4