Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 07 09 ×2
1 14 19
2 25 ×2
3 35
4 45 47 ×2
5 58
6 60 61 ×2 63 65
7 70 71 ×2 74 75 76
8 82 86
9 94

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Miền Bắc G.2
  • 07: Miền Bắc G.6
  • 09: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2
  • 14: Miền Bắc G.7
  • 19: Miền Bắc G.3
  • 25: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
  • 35: Miền Bắc G.7
  • 45: Miền Bắc G.4
  • 47: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
  • 58: Miền Bắc G.3
  • 60: Miền Bắc G.5
  • 61: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
  • 63: Miền Bắc G.5
  • 65: Miền Bắc G.4
  • 70: Miền Bắc G.6
  • 71: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
  • 74: Miền Bắc G.3
  • 75: Miền Bắc G.5
  • 76: Miền Bắc G.3
  • 82: Miền Bắc G.4
  • 86: Miền Bắc G.5
  • 94: Miền Bắc G.7