Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 |
| 1 | 12 17 |
| 2 | 20 21 22 25 27 |
| 3 | 30 35 37 |
| 4 | 41 47 49 |
| 5 | 51 53 55 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 84 86 88 |
| 9 | 90 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.4
- 04: Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc G.5
- 25: Miền Bắc G.4
- 27: Miền Bắc G.6
- 30: Miền Bắc G.2
- 35: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.4
- 47: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.2
- 51: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc ĐB
- 62: Miền Bắc G.7
- 66: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.5
- 88: Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.1
- 94: Miền Bắc G.5