Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/06/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/06/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×3 03 04 |
| 1 | 10 12 |
| 2 | 26 27 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 55 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 76 ×2 79 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 90 ×2 92 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 03: Miền Bắc G.5
- 04: Miền Bắc G.2
- 10: Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.6
- 27: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.4
- 36: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.4
- 55: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.6
- 66: Miền Bắc G.7
- 76: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 79: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.4
- 85: Miền Bắc G.6
- 90: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.5