Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/07/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/07/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 |
| 1 | 11 16 18 |
| 2 | 24 28 |
| 3 | 31 38 |
| 4 | 46 48 |
| 5 | 50 ×2 53 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | — |
| 8 | 82 85 86 87 |
| 9 | 90 92 94 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.4
- 06: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.6
- 16: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.2
- 24: Miền Bắc G.4
- 28: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc ĐB
- 38: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 53: Miền Bắc G.7
- 58: Miền Bắc G.6
- 61: Miền Bắc G.1
- 82: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.2
- 92: Miền Bắc G.7
- 94: Miền Bắc G.5
- 97: Miền Bắc G.3